oat cell carcinoma

oat cell carcinoma

A pathologist examines a slide showing oat cell carcinoma under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: ung thư biểu mô tế bào yến mạch (oat cell carcinoma) một loại ung thư biểu mô độ ác tính cao, bao gồm các tế bào nhỏ, hình tròn hoặc hình bầu dục, với ít bào tương. Ung thư phổi thường loại ung thư biểu mô tế bào yến mạch.

dụ sử dụng
  • (Ung thư biểu mô tế bào yến mạch một dạng ung thư phổi độ ác tính cao.)
  • (Sinh thiết xác nhận rằng khối u ung thư biểu mô tế bào yến mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oat cell carcinoma of the lung": ung thư biểu mô tế bào yến mạchphổi, thường được dùng để chỉ vị trí cụ thể.
    • The patient was diagnosed with oat cell carcinoma of the lung. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tế bào yến mạchphổi.)
  • "small cell carcinoma": một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong y học, loại ung thư này tế bào nhỏ.
    • Small cell carcinoma is another name for oat cell carcinoma. (Ung thư biểu mô tế bào nhỏ tên gọi khác của ung thư biểu mô tế bào yến mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Oat cell (danh từ ghép): tế bào yến mạch, chỉ các tế bào ung thư hình dạng giống hạt yến mạch.
  • Carcinoma (danh từ): ung thư biểu mô, một loại ung thư bắt nguồn từ các tế bào biểu mô.
Từ đồng nghĩa
  • Small cell carcinoma: ung thư biểu mô tế bào nhỏ.
  • Small cell lung cancer (SCLC): ung thư phổi tế bào nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.